guerrilla theater

guerrilla theater

A group performs guerrilla theater in the city park to raise awareness.

Định nghĩa

Danh từ: - Kịch đường phố chính trị: "guerrilla theater" một hình thức sân khấu hóa một vấn đề xã hội, được trình diễn ngoài trời, như trong công viên hoặc trên đường phố, nhằm gây chú ý tạo tác động chính trị hoặc xã hội một cách bất ngờ, không chính thống.

dụ sử dụng
  • (Các nhà hoạt động đã biểu diễn kịch đường phố chính trịquảng trường thị trấn để phản đối luật mới.)
  • (Kịch đường phố chính trị thường sử dụng châm biếm các nhân vật phóng đại để truyền tải thông điệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to stage guerrilla theater": tổ chức một buổi kịch đường phố chính trị.
    • They staged guerrilla theater outside the government building to raise awareness about climate change. (Họ đã tổ chức kịch đường phố chính trị bên ngoài tòa nhà chính phủ để nâng cao nhận thức về biến đổi khí hậu.)
  • "guerrilla theater tactics": chiến thuật kịch đường phố chính trị (ám chỉ cách thức gây bất ngờ thu hút sự chú ý).
    • The protest group used guerrilla theater tactics to disrupt the conference. (Nhóm biểu tình đã sử dụng chiến thuật kịch đường phố chính trị để làm gián đoạn hội nghị.)
Biến thể từ gần giống
  • Guerrilla (adj): mang tính chiến tranh du kích, bất ngờ, phi chính thống.
    • Guerrilla marketing (tiếp thị du kích) một thuật ngữ liên quan, nhưng không phải "guerrilla theater".
  • Theater (n): nhà hát, sân khấu (nghệ thuật biểu diễn).
Từ đồng nghĩa
  • Street theater: kịch đường phố.
  • Political street performance: biểu diễn đường phố chính trị.
  • Protest performance: biểu diễn phản đối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Act out: diễn xuất, thể hiện (một vở kịch hoặc tình huống).
    • They acted out the injustices of the system in their guerrilla theater. (Họ đã diễn xuất những bất công của hệ thống trong kịch đường phố chính trị của mình.)
  • Put on: tổ chức, dàn dựng (một buổi biểu diễn).
    • The students put on a guerrilla theater piece about pollution. (Các sinh viên đã dàn dựng một vở kịch đường phố chính trị về ô nhiễm.)
Thành ngữ liên quan
  • Take to the streets: ra đường (để biểu tình hoặc biểu diễn).
    • The activists took to the streets with guerrilla theater to voice their demands. (Các nhà hoạt động đã ra đường với kịch đường phố chính trị để lên tiếng đòi hỏi của họ.)